cú pháp

Học thuật
Thân thiện
cú pháp

Bài học này giải thích cú pháp của một câu tiếng Việt đơn giản.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép đặt câu, quy tắc kết hợp từ để tạo thành câu có nghĩa trong một ngôn ngữ: "Cú pháp" bộ phận của ngữ pháp nghiên cứu về cấu trúc câu, trật tự mối quan hệ giữa các từ, cụm từ để tạo thành một câu đúng quy tắc có nghĩa.
    • Hệ thống quy tắc cấu trúc câu của một ngôn ngữ: "Cú pháp" còn chỉ toàn bộ các quy tắc chi phối việc hình thành câu trong một ngôn ngữ cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bài văn này nhiều lỗi về cú pháp. (Bài văn này nhiều lỗi về phép đặt câu.)
    • Cú pháp tiếng Việt khá linh hoạt so với nhiều ngôn ngữ khác. (Quy tắc đặt câu của tiếng Việt khá linh hoạt so với nhiều ngôn ngữ khác.)
    • Anh ấy đang nghiên cứu sự thay đổi cú pháp trong tiếng Anh cổ. (Anh ấy đang nghiên cứu sự thay đổi quy tắc cấu trúc câu trong tiếng Anh cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phân tích cú pháp": hoạt động xác định chức năng mối quan hệ ngữ pháp giữa các thành phần trong câu.

    • Phần mềm này có thể tự động phân tích cú pháp câu văn. (Phần mềm này có thể tự động xác định cấu trúc ngữ pháp của câu văn.)
  • "Cây cú pháp": sơ đồ hình cây biểu diễn cấu trúc phân cấp của các thành phần trong câu.

    • Để hiểu , chúng ta cần vẽ cây cú pháp của câu này. (Để hiểu , chúng ta cần vẽ sơ đồ cấu trúc câu của câu này.)
Biến thể từ gần giống
  • Cú pháp học (danh từ): ngành ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về cú pháp.

    • Cú pháp học một phân ngành quan trọng của ngữ pháp. (Ngành nghiên cứu về cấu trúc câu một phân ngành quan trọng của ngữ pháp.)
  • Ngữ pháp (danh từ): hệ thống quy tắc toàn diện của một ngôn ngữ, bao gồm cả cú pháp hình thái học.

    • Ngữ pháp bao gồm cả cú pháp từ pháp. (Ngữ pháp bao gồm cả quy tắc về câu quy tắc về từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Phép đặt câu: cách gọi khác, giải thích nghĩa của "cú pháp".
  • Cấu trúc câu: nhấn mạnh đến trật tự tổ chức các thành phần trong câu.
Các cụm từ liên quan
  • Vi phạm cú pháp: tạo ra một câu không tuân theo các quy tắc cú pháp của ngôn ngữ.

    • Câu này vi phạm cú pháp tiếng Việt. (Câu này không tuân theo quy tắc đặt câu của tiếng Việt.)
  • Quy tắc cú pháp: các quy định cụ thể về việc kết hợp từ ngữ.

    • Quy tắc cú pháp cơ bản chủ ngữ đứng trước vị ngữ. (Quy tắc đặt câu cơ bản chủ ngữ đứng trước vị ngữ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cú pháp")

cú pháp

Bài học này giải thích cú pháp của một câu tiếng Việt đơn giản.

  1. dt. (H. : câu; pháp: phép) Phép đặt câu: Bài văn không coi trọng cú pháp.